| Thân Máy |
| Kích Thước |
158.8 x 76.2 x 8.3 mm (6.25 x 3.00 x 0.33 in) |
| Khối Lượng |
200 g (7.05 oz) |
| SIM |
Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by |
| Màn hình |
| Công nghệ |
AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
| Độ phân giải |
1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~402 ppi density) |
| Kích thước |
6.0 inches, 92.9 cm2 (~76.8% screen-to-body ratio) |
| Bảo vệ |
Front glass (Gorilla Glass 6) /back glass (Gorilla Glass 5) & aluminum frame Water resistant |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành |
Android 8.1 (Oreo), planned upgrade to Android 9.0 (Pie); ROG Gaming X UI |
| Chipset |
Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) |
| Hiệu suất CPU |
Octa-core (4x2.96 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) |
| Đồ họa (GPU) |
Adreno 630 |
| Bộ nhớ máy |
| Ram |
8GB |
| Bộ nhớ trong |
128GB |
| Thẻ nhớ ngoài |
Không hỗ trợ |
| Camera sau |
| Độ phân giải |
12 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 4-axis OIS 8 MP, 12mm (ultrawide), no AF |
| Tính năng |
LED flash, panorama, HDR |
| Quay video |
2160p@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, (3-axis gyro-EIS) |
| Camera trước |
| Độ phân giải |
8 MP, f/2.0, 24mm (wide) |
| Tính năng |
Panorama, HDR |
| Quay video |
1080p@30fps |
| Pin & sạc |
| Dung lượng |
4000 mAh battery |
| Loại pin |
Non-removable Li-Ion |
| Chuẩn kết nối |
3.1, Type-C 1.0 reversible connector; accessory connector |
| Công nghệ |
Fast battery charging 30W (Quick Charge 4+) |
| Thời gian chờ |
78 giờ |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM - ASUS ROG Phone (8GB | 128GB) Mới Fullbox Nguyên Seal
Đánh giá, nhận xét khách hàng