| Thân Máy |
| Kích Thước |
159.9 x 74 x 6 mm (6.30 x 2.91 x 0.24 in) |
| Khối Lượng |
159 g (5.61 oz) |
| Màu Sắc |
Pantone: Gadget Gray, Lily Pad, Bronze Green |
| Bảo Vệ |
Corning Gorilla Glass 7i, Mohs level 4 IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) |
| SIM |
Nano-SIM and eSIM - International |
| Màn hình |
| Công nghệ |
P-OLED, 1B colors, 120Hz, PWM, HDR10+, 4500 nits (peak) |
| Độ phân giải |
1220 x 2712 pixels, 20:9 ratio (~446 ppi density) |
| Kích thước |
6.7 inches, 107.4 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio) |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành |
Android 16, up to 3 or 4 major Android upgrades (market/region dependent) |
| Chipset |
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm) |
| Hiệu suất CPU |
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520) |
| Đồ họa (GPU) |
Adreno 722 |
| Bộ nhớ máy |
| Ram |
8GB or 12GB |
| Bộ nhớ trong |
256GB hoặc 512GB hoặc UFS 3.1 |
| Thẻ nhớ ngoài |
Không hỗ trợ |
| Camera sau |
| Độ phân giải |
Dual: 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 12mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
| Tính năng |
LED flash, HDR, panorama |
| Quay video |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Camera trước |
| Độ phân giải |
50 MP, f/2.0, 21mm (wide), 1/2.76", 0.64µm |
| Tính năng |
HDR |
| Quay video |
4K@30fps, 1080p@30/120fps |
| Pin & sạc |
| Dung lượng |
4800 mAh |
| Loại pin |
Si/C Li-Ion |
| Chuẩn kết nối |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Công nghệ |
68W wired 15W wireless |
| Thời gian Onscreen |
|
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM - Motorola X70 Air 5G ( Edge 70 5G ) (12GB | 256GB) Quốc tế cũ đẹp 99%
Đánh giá, nhận xét khách hàng