| Thân Máy |
| Kích Thước |
162 x 77.3 x 8 mm (6.38 x 3.04 x 0.31 in) |
| Khối Lượng |
213 g (7.51 oz) |
| Màu Sắc |
Blue, Graphite, Gray, Mint |
| Bảo Vệ |
Corning Gorilla Glass Victus+ Glass front (Gorilla Glass Victus+), glass back (Gorilla Glass Victus+), aluminum frame IP68 dust tight and water resistant (immersible up to 1.5m for 30 min) |
| SIM |
Nano-SIM and eSIM - International |
| Màn hình |
| Công nghệ |
Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1900 nits (peak) |
| Độ phân giải |
1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~385 ppi density) |
| Kích thước |
6.7 inches, 110.2 cm2 (~88.0% screen-to-body ratio) |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành |
Android 14, up to 7 major Android upgrades, One UI 6.1 |
| Chipset |
Exynos 2400e (4 nm) |
| Hiệu suất CPU |
10-core (1x3.1 GHz + 2x2.9 GHz + 3x2.6 GHz + 4x1.95 GHz) |
| Đồ họa (GPU) |
Xclipse 940 |
| Bộ nhớ máy |
| Ram |
8GB |
| Bộ nhớ trong |
128GB or 256GB or 512GB |
| Thẻ nhớ ngoài |
Không hỗ trợ |
| Camera sau |
| Độ phân giải |
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 8 MP, f/2.4, 75mm (telephoto), 1/4.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm |
| Tính năng |
LED flash, HDR, panorama |
| Quay video |
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps |
| Camera trước |
| Độ phân giải |
10 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3.0", 1.22µm |
| Tính năng |
|
| Quay video |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS |
| Pin & sạc |
| Dung lượng |
4700 mAh |
| Loại pin |
Li-Ion |
| Chuẩn kết nối |
USB Type-C 3.2, OTG |
| Công nghệ |
25W wired, PD, QC2, 50% in 30 min 15W wireless Reverse wireless |
| Thời gian Onscreen |
lên đến 29 tiếng |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM - SAMSUNG Galaxy S24 FE 5G Công Ty SSVN (8GB | 128GB) Mới fullbox
Đánh giá, nhận xét khách hàng