| Thân Máy |
| Kích Thước |
154 x 68 x 8.6 mm (6.06 x 2.68 x 0.34 in) |
| Khối Lượng |
182 g (6.42 oz) |
| Màu Sắc |
Đen, Bạc, Xanh |
| Bảo Vệ |
Corning Gorilla Glass Victus 2 IP65/IP68 dust tight and water resistant (low pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) |
| SIM |
Nano-SIM |
| Màn hình |
| Công nghệ |
OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10, BT.2020 |
| Độ phân giải |
1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~449 ppi density) |
| Kích thước |
6.1 inches, 86.9 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio) |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành |
Android 13, upgradable to Android 15 |
| Chipset |
Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) |
| Hiệu suất CPU |
Octa-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510) |
| Đồ họa (GPU) |
Adreno 740 |
| Bộ nhớ máy |
| Ram |
8GB |
| Bộ nhớ trong |
128GB or 256GB |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Camera sau |
| Độ phân giải |
Dual: 48 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.35", 1.12µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/2.5", dual pixel PDAF |
| Tính năng |
Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, color spectrum sensor, LED flash, panorama, HDR, eye tracking |
| Quay video |
4K@24/25/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120fps; 5-axis gyro-EIS, OIS |
| Camera trước |
| Độ phân giải |
12 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.9", 1.25µm |
| Tính năng |
HDR |
| Quay video |
4K@30fps, 1080p@30/60fps, 5-axis gyro-EIS |
| Pin & sạc |
| Dung lượng |
Li-Po 5000 mAh |
| Loại pin |
Li-Po nonremove |
| Chuẩn kết nối |
USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort |
| Công nghệ |
30W wired, PD3.0, PPS, 50% in 30 min Wireless Reverse wireless |
| Thời gian Onscreen |
|
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM - SONY Xperia 5 V ( mark 5 ) (8GB | 256GB) Nhật cũ đẹp 99%
Đánh giá, nhận xét khách hàng