Giỏ hàng

Hướng dẫn kiểm tra nguồn gốc xuất xứ iPhone cực đơn giản

Những năm trở lại đây, việc sắm iPhone trở thành một trong những xu hướng của giới trẻ. Cũng chính vì thế mà ngày càng có nhiều đại lý cung cấp iPhone khiến người dùng khó có thể nắm được nguồn gốc xuất xứ iPhone ở đâu. Trong bài viết dưới đây, DIGIPHONE sẽ hướng dẫn bạn cách nhận biết iPhone của nước nào để có thể “tỉnh táo” hơn khi mua hàng.

cách nhận biết iphone của nước nào

Kiểm tra số máy iPhone để nhận biết máy chính hãng

1. Cách kiểm tra iPhone của nước nào?

Các cách nhận biết iPhone của nước nào được thực hiện theo 02 bước như sau:
  • Bước 1: Người dùng mở màn hình iPhone và truy cập vào ứng dụng Cài đặt (Settings), sau đó chọn mục Cài đặt chung (General)

truy cập vào ứng dụng cài đặt trên màn hình iphone

Truy cập vào ứng dụng Cài đặt trên màn hình iPhone

  • Bước 2: Người dùng chọn tiếp mục Giới thiệu (About) và để ý đến chỉ số là “số máy” như hình ghi chú dưới.

kiểm tra xuất xứ iphone bằng số máy

Số máy là mục mà người dùng cần quan tâm khi kiểm tra xuất xứ iPhone

Để kiểm tra nước sản xuất iPhone ở đâu, bạn cần quan tâm đến 2 kí hiệu cuối cùng ngay trước dấu “/”. Ví dụ hình ảnh ở trên, iPhone có số máy là NQ8F2ZP/A thì bạn chỉ cần quan tâm 2 kí hiệu là “ZP”, sau đó tra cứu 2 kí hiệu này tại bảng mã xuất xứ iPhone ở mục 2.

2. Bảng mã kiểu máy iPhone có xuất xứ từ các nước

Thực tế những sản phẩm iPhone trên thị trường đều có nhiều phiên bản khác nhau, được sản xuất từ các quốc gia khác nhau, không chỉ riêng Mỹ. Do đó, sau khi có mã kí hiệu số máy, người dùng cần tra bảng mã các quốc gia dưới đây:
  • AB - Egypt, Jordan, Saudi Arabia, United Arab Emirates
  • B - Ireland, UK, also used for some replacement units
  • BR - Brazil (Assembled in Brazil)
  • CZ - Czech Republic
  • D - Germany
  • DN - Austria, Germany, Netherlands
  • E - Mexico
  • EE - Estonia
  • BZ - Brazil (Assembled in China)
  • C - Canada
  • CL - Canada
  • CH - China
  • FB - France, Luxembourg
  • FD - Austria, Liechtenstein, Switzerland
  • GR - Greece
  • HN - India
  • IP - Italy
  • HB - Israel
  • LE - Argentina
  • LL - USA, Canada
  • LZ - Chile, Paraguay, Uruguay
  • MG - Hungary
  • MO - Macau, Hong Kong
  • J - Japan
  • KH - Korea
  • KN - Norway
  • KS - Finland, Sweden
  • LA - Colombia, Ecuador, El Salvador, Guatemala, Honduras, Peru
  • MY - Malaysia
  • NF - Belgium, France, Luxembourg
  • PL - Poland
  • PO - Portugal
  • PP - Philippines
  • RO - Romania
  • TY - Italy
  • VC - Canada
  • VN - Viet Nam
  • X - Australia, New Zealand
  • Y - Spain
  • ZA - Singapore
  • ZP - Hong Kong, Macau
  • RS - Russia
  • SL - Slovakia
  • SO - South Africa
  • T - Italy
  • TA - Taiwan
  • TU - Turkey

Trên đây là bảng mã các quốc gia, để tìm nhanh hơn bạn có thể sử dụng tổ hợp phím “Ctrl + F + kí hiệu”. Như dòng máy ở mục 1, với kí hiệu là ZP, tra bảng mã ta có xuất từ từ Hồng Kông.

Bên cạnh xuất xứ máy, người dùng cũng có thể tra cứu thêm bảng mã vùng và các nhà mạng hiện có theo bảng thông tin dưới đây.
Quốc giaNhà mạngMã vùng
ArgentinaClaro
  • MB489LE/A
  • MB496LE/A
  • MB500LE/A
  • MC131LE/A
  • MC132LE/A
  • MC133LE/A
  • MC134LE/A
 Movistar
  • MB489LE/A
  • MB496LE/A
  • MB500LE/A
  • MC131LE/A
  • MC132LE/A
  • MC133LE/A
  • MC134LE/A
 Personal
  • MB489LE/A
  • MB496LE/A
  • MB500LE/A
  • MC131LE/A
  • MC132LE/A
  • MC133LE/A
  • MC134LE/A
 3
  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A
 Optus
  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A
 Telstra
  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A
 Vodafone
  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A
 Orange
  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A
 T-Mobile
  • MB490DN/A
  • MB497DN/A
  • MB501DN/A
  • MC139DN/A
  • MC140DN/A
  • MC141DN/A
  • MC142DN/A
BelgiumMobistar
  • MB489NF/A
  • MB496NF/A
  • MB500NF/A
  • MC131NF/A
  • MC132NF/A
  • MC133NF/A
  • MC134NF/A
CanadaBell
  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A
 Fido
  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A
 Rogers
  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A
 Telus
  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A
 Virgin Mobile
  • MB629C/A
  • MB630C/A
  • MB631C/A
  • MB632C/A
  • MB633C/A
  • MB634C/A
  • MB635C/A
  • MB636C/A
  • MC143C/A
  • MC144C/A
  • MC145C/A
  • MC146C/A
  • MC147C/A
  • MC148C/A
  • MC149C/A
  • MC150C/A
ChileClaro
  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A
 Entel PCS
  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A
 TMC
  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A
ColombiaComcel
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
 Movistar
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
Czech RepublicO2
  • MB489CZ/A
  • MB496CZ/A
  • MB500CZ/A
  • MC131CZ/A
  • MC132CZ/A
  • MC133CZ/A
  • MC134CZ/A
 T-Mobile
  • MB490CZ/A
  • MB497CZ/A
  • MB501CZ/A
  • MC139CZ/A
  • MC140CZ/A
  • MC141CZ/A
  • MC142CZ/A
 Vodafone
  • MB489CZ/A
  • MB496CZ/A
  • MB500CZ/A
  • MC131CZ/A
  • MC132CZ/A
  • MC133CZ/A
  • MC134CZ/A
EcuadorPorta
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
 Movistar
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
EgyptMobinil
  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
 Vodafone
  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
El SalvadorClaro
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
 Movistar
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
EstoniaEMT
  • MB489EE/A
  • MB496EE/A
  • MB500EE/A
  • MC131EE/A
  • MC132EE/A
  • MC133EE/A
  • MC134EE/A
FinlandSonera
  • MB489KS/A
  • MB496KS/A
  • MB500KS/A
  • MC131KS/A
  • MC132KS/A
  • MC133KS/A
  • MC134KS/A
FranceOrange
  • MB489NF/A
  • MB496NF/A
  • MB500NF/A
  • MC131NF/A
  • MC132NF/A
  • MC133NF/A
  • MC134NF/A
GermanyT-Mobile
  • MB490DN/A
  • MB497DN/A
  • MB501DN/A
  • MC139DN/A
  • MC140DN/A
  • MC141DN/A
  • MC142DN/A
GreeceVodafone
  • MB489GR/A
  • MB496GR/A
  • MB500GR/A
  • MC131GR/A
  • MC132GR/A
  • MC133GR/A
  • MC134GR/A
GuatamelaClaro
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
 Movistar
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
HondurasClaro
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
Hong Kong3
  • MB489ZP/A
  • MB496ZP/A
  • MB500ZP/A
  • MC131ZP/A
  • MC132ZP/A
  • MC133ZP/A
  • MC134ZP/A
 SmarTone-Vodafone
  • MB489ZP/A
  • MB496ZP/A
  • MB500ZP/A
  • MC131ZP/A
  • MC132ZP/A
  • MC133ZP/A
  • MC134ZP/A
 Hungary
  • MB490MG/A
  • MB497MG/A
  • MB501MG/A
  • MC139MG/A
  • MC140MG/A
  • MC141MG/A
  • MC142MG/A
IndiaAirtel
  • MB489HN/A
  • MB496HN/A
  • MB500HN/A
  • MC131HN/A
  • MC132HN/A
  • MC133HN/A
  • MC134HN/A
 Vodafone
  • MB489HN/A
  • MB496HN/A
  • MB500HN/A
  • MC131HN/A
  • MC132HN/A
  • MC133HN/A
  • MC134HN/A
IrelandO2
  • MB489B/A
  • MB496B/A
  • MB500B/A
  • MC131B/A
  • MC132B/A
  • MC133B/A
  • MC134B/A
Italy3
  • MB489T/A
  • MB496T/A
  • MB500T/A
  • MC131T/A
  • MC132T/A
  • MC133T/A
  • MC134T/A
 TIM
  • MB489T/A
  • MB496T/A
  • MB500T/A
  • MC131T/A
  • MC132T/A
  • MC133T/A
  • MC134T/A
 Vodafone
  • MB489T/A
  • MB496T/A
  • MB500T/A
  • MC131T/A
  • MC132T/A
  • MC133T/A
  • MC134T/A
JapanSoftBank
  • MB489J/A
  • MB496J/A
  • MB500J/A
  • MC131J/A
  • MC132J/A
  • MC133J/A
  • MC134J/A
JordanOrange
  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A
LiechtensteinOrange
  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A
 Swisscom
  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A
LuxembourgVox Mobile
  • MB489NF/A
  • MB496NF/A
  • MB500NF/A
  • MC131NF/A
  • MC132NF/A
  • MC133NF/A
  • MC134NF/A
 LUXGSM
  • MB489FB/A
  • MB496FB/A
  • MB500FB/A
  • MC131FB/A
  • MC132FB/A
  • MC133FB/A
  • MC134FB/A
 Tango
  • MB489FB/A
  • MB496FB/A
  • MB500FB/A
  • MC131FB/A
  • MC132FB/A
  • MC133FB/A
  • MC134FB/A
Macau3
  • MB489ZP/A
  • MB496ZP/A
  • MB500ZP/A
  • MC131ZP/A
  • MC132ZP/A
  • MC133ZP/A
  • MC134ZP/A
MexicoTelcel
  • MB489E/A
  • MB496E/A
  • MB500E/A
  • MC131E/A
  • MC132E/A
  • MC133E/A
  • MC134E/A
NetherlandsT-Mobile
  • MB490DN/A
  • MB497DN/A
  • MB501DN/A
  • MC139DN/A
  • MC140DN/A
  • MC141DN/A
  • MC142DN/A
New ZealandVodafone
  • MB489X/A
  • MB496X/A
  • MB500X/A
  • MC131X/A
  • MC132X/A
  • MC133X/A
  • MC134X/A
NorwayNetcCom
  • MB489KN/A
  • MB496KN/A
  • MB500KN/A
  • MC131KN/A
  • MC132KN/A
  • MC133KN/A
  • MC134KN/A
ParaguayCTI Movil
  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A
PeruClaro
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
 TM SAC
  • MB489LA/A
  • MB496LA/A
  • MB500LA/A
  • MC131LA/A
  • MC132LA/A
  • MC133LA/A
  • MC134LA/A
PhilippinesGlobe
  • MB489PP/A
  • MB496PP/A
  • MB500PP/A
  • MC131PP/A
  • MC132PP/A
  • MC133PP/A
  • MC134PP/A
PolandOrange
  • MB489PL/A
  • MB496PL/A
  • MB500PL/A
  • MC131PL/A
  • MC132PL/A
  • MC133PL/A
  • MC134PL/A
 Era
  • MB489PL/A
  • MB496PL/A
  • MB500PL/A
  • MC131PL/A
  • MC132PL/A
  • MC133PL/A
  • MC134PL/A
PortugalOptimus
  • MB489PO/A
  • MB496PO/A
  • MB500PO/A
  • MC131PO/A
  • MC132PO/A
  • MC133PO/A
  • MC134PO/A
 Vodafone
  • MB489PO/A
  • MB496PO/A
  • MB500PO/A
  • MC131PO/A
  • MC132PO/A
  • MC133PO/A
  • MC134PO/A
RomaniaOrange
  • MB489RO/A
  • MB496RO/A
  • MB500RO/A
  • MC131RO/A
  • MC132RO/A
  • MC133RO/A
  • MC134RO/A
RussiaBeeline
  • MB489RS/A
  • MB496RS/A
  • MB500RS/A
  • MC131RS/A
  • MC132RS/A
  • MC133RS/A
  • MC134RS/A
 MegaFon
  • MB489RS/A
  • MB496RS/A
  • MB500RS/A
  • MC131RS/A
  • MC132RS/A
  • MC133RS/A
  • MC134RS/A
 MTS
  • MB489RS/A
  • MB496RS/A
  • MB500RS/A
  • MC131RS/A
  • MC132RS/A
  • MC133RS/A
  • MC134RS/A
Saudi ArabiaMobily
  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A
SingaporeM1
  • MB489ZA/A
  • MB496ZA/A
  • MB500ZA/A
  • MC131ZA/A
  • MC132ZA/A
  • MC133ZA/A
  • MC134ZA/A
 SingTel
  • MB489ZA/A
  • MB496ZA/A
  • MB500ZA/A
  • MC131ZA/A
  • MC132ZA/A
  • MC133ZA/A
  • MC134ZA/A
 StarHub
  • MB489ZA/A
  • MB496ZA/A
  • MB500ZA/A
  • MC131ZA/A
  • MC132ZA/A
  • MC133ZA/A
  • MC134ZA/A
SlovakiaOrange
  • MB489SL/A
  • MB496SL/A
  • MB500SL/A
  • MC131SL/A
  • MC132SL/A
  • MC133SL/A
  • MC134SL/A
 T-Mobile
  • MB490SL/A
  • MB497SL/A
  • MB501SL/A
  • MC139SL/A
  • MC140SL/A
  • MC141SL/A
  • MC142SL/A
South AfricaVodacom
  • MB489SO/A
  • MB496SO/A
  • MB500SO/A
  • MC131SO/A
  • MC132SO/A
  • MC133SO/A
  • MC134SO/A
SpainMovistar
  • MB757Y/A
  • MB759Y/A
  • MB760Y/A
  • MC131Y/A
  • MC132Y/A
  • MC133Y/A
  • MC134Y/A
SwedenTelia
  • MB489KS/A
  • MB496KS/A
  • MB500KS/A
  • MC131KS/A
  • MC132KS/A
  • MC133KS/A
SwitzerlandOrange
  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A
 Swisscom
  • MB489FD/A
  • MB496FD/A
  • MB500FD/A
  • MC131FD/A
  • MC132FD/A
  • MC133FD/A
  • MC134FD/A
TaiwanChunghwa Telecom
  • MB489TA/A
  • MB496TA/A
  • MB500TA/A
  • MC131TA/A
  • MC132TA/A
  • MC133TA/A
  • MC134TA/A
TurkeyTurkCell
  • MB489TU/A
  • MB496TU/A
  • MB500TU/A
  • MC131TU/A
  • MC132TU/A
  • MC133TU/A
  • MC134TU/A
 Vodafone
  • MB489TU/A
  • MB496TU/A
  • MB500TU/A
  • MC131TU/A
  • MC132TU/A
  • MC133TU/A
  • MC134TU/A
UKO2
  • MB489B/A
  • MB496B/A
  • MB500B/A
  • MC131B/A
  • MC132B/A
  • MC133B/A
  • MC134B/A
United Arab EmiratesEtisalat
  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A
United Arab EmiratesDU
  • MB489AB/A
  • MB496AB/A
  • MB500AB/A
  • MC131AB/A
  • MC132AB/A
  • MC133AB/A
  • MC134AB/A
UruguayCTI Movil
  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A
 Movistar
  • MB489LZ/A
  • MB496LZ/A
  • MB500LZ/A
  • MC131LZ/A
  • MC132LZ/A
  • MC133LZ/A
  • MC134LZ/A
USAAT&T
  • MB046LL/A
  • MB048LL/A
  • MB499LL/A
  • MB702LL/A
  • MB704LL/A
  • MB705LL/A
  • MB715LL/A
  • MB716LL/A
  • MB717LL/A
  • MB718LL/A
  • MB719LL/A
  • MC135LL/A
  • MC136LL/A
  • MC137LL/A
  • MC138LL/A

Trên đây là cách nhận biết iPhone của nước nào. Để mua iPhone chính hãng với mức giá hợp lý nhất, quý khách hàng có thể liên hệ với DIGIPHONE bên dưới.

Thông tin liên hệ DIGIPHONE:

  • Địa chỉ:  642 Lê Hồng Phong, P.10, Q.10 ( Gần 3 tháng 2 vs Lê Hồng Phong )
  • Hotline: 0905.988.900
  • Email: cskh.digiphone@gmail.com
  • Webiste: https://digiphone.vn/
HCM Digiphone
Vũ Xuân Trường

Vũ Xuân Trường - Chủ cửa hàng điện thoại di động Digiphone. Chuyên cung cấp sản phẩm của hãng Apple: điện thoại iPhone, iPad, phụ kiện iPhone như loa, tai nghe, cáp sạc, củ sạc. Ngoài ra cửa hàng của tôi còn cung cấp các dịch vụ sửa chữa, thay pin, ép màn hình cho các dòng iPhone, iPad.

Bài viết liên quan

Điện thoại iPhone xách tay và chính hãng khác nhau chỗ nào?

Điện thoại iPhone xách tay và chính hãng khác nhau chỗ nào?

Nguyên nhân khiến iPhone 11 Pro Max bị nóng máy và 6 cách khắc phục

Nguyên nhân khiến iPhone 11 Pro Max bị nóng máy và 6 cách khắc phục

Tại sao iPhone 11 bị nóng máy và cách khắc phục cực hiệu quả

Tại sao iPhone 11 bị nóng máy và cách khắc phục cực hiệu quả

11 Cách phân biệt iPhone thật giả đơn giản ai cũng làm được

11 Cách phân biệt iPhone thật giả đơn giản ai cũng làm được

Hướng dẫn 5 cách tắt nguồn iPhone 12, iPhone 12 Pro Max siêu đơn giản

Hướng dẫn 5 cách tắt nguồn iPhone 12, iPhone 12 Pro Max siêu đơn giản

2 Cách tắt nguồn iPhone 11, iPhone 11 Pro, iPhone 11 Pro Max siêu nhanh

2 Cách tắt nguồn iPhone 11, iPhone 11 Pro, iPhone 11 Pro Max siêu nhanh

call hotline Hotline hỗ trợ
chat messenger
Facebook Instagram Youtube Twitter Top